Bảng giá sân golf Việt Nam cập nhật nhanh nhất. Bảng giá chơi golf sẽ có sự thay đổi theo từng thời điểm, chúng tôi sẽ áp dụng mức giá tốt và có lợi nhất cho quý khách hàng. Trong bảng giá sân golf Việt Nam bên dưới chúng tôi đã phân chia thành các mục lớn cụ thể là: Hotdeal, hệ thống sân golf FLC, hệ thống sân golf Vinpearl, hệ thống sân golf BRG, sân golf Miền Bắc, sân golf Miền Trung, Sân golf Miền Nam.
Lưu ý: bảng giá mang tính chất tham khảo để có giá chính xác nhất quý khách vui lòng liên hệ tới tổng đài 1900 2093 chúng tôi luôn sẵn lòng phục vụ:
| STT | SÂN GOLF | Teetimes | Ngày thường (Nghìn đồng) | Cuối tuần (Nghìn đông) | Xe điện / pax | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Alegolf | Giá sân | Alegolf | Giá sân | |||||
| Hotdeal | ||||||||
| 1 | Dragon Golf Link | Thứ 2 – Thứ 6 : Trước 8h30 | 1.300 | 2.000 | 2.500 | 2.700 | Đặt ngay | |
| Thứ 2 – thứ 6 : Sau 8h30 | 1.700 | 2.000 | Đặt ngay | |||||
| 2 | Tuần Châu Golf Resort (Sân Golf Tuần Châu) | Khách VN + có thẻ cư trú | 1.950 | 3.000 | 2.950 | 4.000 | Đặt ngay | |
| Khách inbound | 2.250 | 3.000 | 3.250 | 4.000 | Đặt ngay | |||
| 3 | Tràng An Golf Resort (Sân Golf Tràng An) | Thứ 2 – Thứ 6 | 1.750 | 2.000 | 2.500 | 3.000 | Đèn đêm, resort,.. | Đặt ngay |
| 4 | Golden Sands – BRG Huế | Thứ 2 – Thứ 6 | 1.550 | 1.880 | 2.200 | 2.480 | Đặt ngay | |
| 5 | The Dalat at 1200 (Sân Golf Đà Lạt 1200) | Thứ 2 – Thứ 5 | 1.650 | 3.200 | 1.950 | 3.500 | Đặt ngay | |
| 6 | Eschuri Vũng Bầu (Sân Golf Vũng Bầu) | Khách ở khách sạn Sungroup | 2.850 | 3.000 | 2.850 | 3.000 | Đặt ngay | |
| Khách không ở khách sạn Sungroup | 3.100 | 5.000 | 3.100 | 5.000 | Đặt ngay | |||
| 7 | Sono Felice Country Club Hải Phòng (Sân Golf Sông Giá) | Khách VN + có thẻ cư trú | 1.700 | 2.100 | 2.700 | 3.350 | Đặt ngay | |
| Khách inbound | 2.400 | 2.700 | 3.000 | 3.500 | Đặt ngay | |||
| HỆ THỐNG SÂN GOLF FLC | ||||||||
| 1 | FLC Hạ Long Golf Club (Sân Golf FLC Hạ Long) | Thứ 2 – Thứ 6 | 1.700 | 2.900 | 2.800 | 3.660 | Đèn đêm, resort,.. | Đặt ngay |
| Inbound khác Hàn | 1.950 | 2.900 | Đặt ngay | |||||
| Inbound Hàn | 2.100 | 2.900 | Đặt ngay | |||||
| 2 | FLC Sầm Sơn Golf Links (Sân Golf FLC Sầm Sơn) | Khách Việt | 1.600 | 2.600 | 2.300 | 4.000 | Đặt ngay | |
| Inbound Hàn | 1.900 | 2.600 | Đặt ngay | |||||
| Inbound khác | 1.900 | 2.600 | Đặt ngay | |||||
| 3 | FLC Golf Links Quảng Bình (Sân Golf FLC Quảng Bình) | Thứ 2 – Thứ 6 : Khách Việt + có thẻ : Nhóm dưới 4 khách | 1.450 | 2.600 | 1.900 | 3.500 | Đặt ngay | |
| Thứ 2 – Thứ 6 : Khách Việt + có thẻ : Nhóm 4 khách | 1.400 | 2.600 | Đặt ngay | |||||
| Khách inbound khác | 1.750 | 2.600 | 2.200 | 3.500 | Đặt ngay | |||
| Khách inbound Hàn | 1.750 | 2.600 | 2.200 | 3.500 | Đặt ngay | |||
| 4 | FLC Golf Links Quy Nhơn (Sân Golf FLC Quy Nhơn) | Thứ 2 – Thứ 6 | 1.560 | 2.600 | 1.950 | 3.500 | Đặt ngay | |
| Inbound Hàn | 1.950 | 2.600 | 2.350 | 3.500 | Đặt ngay | |||
| Inbound khác Hàn | 1.860 | 2.600 | 2.250 | 3.500 | Đặt ngay | |||
| HỆ THỐNG SÂN GOLF VINPEARL | ||||||||
| 1 | Vinpearl Golf Hải Phòng (Sân Golf Vinpearl Hải Phòng) | Thứ 2 – Thứ 6 | 2.000 | 3.600 | 2.600 | 4.300 | Đặt ngay | |
| 2 | Vinpearl Golf Nha Trang (Sân Golf Vinpearl Nha Trang) | Thứ 2 – Thứ 6 | 2.050 | 3.900 | 2.550 | 4.600 | Đặt ngay | |
| 3 | Vinpearl Golf Nam Hội An (Sân Golf Vinpearl Nam Hội An) | Thứ 2 – Thứ 6 | 2.150 | 3.900 | 2.600 | 4.600 | Đặt ngay | |
| 4 | Vinpearl Golf Phú Quốc (Sân Golf Vinpearl Phú Quốc) | Thứ 2 – Thứ 6 | 2.000 | 3.900 | 2.450 | 4.600 | Đặt ngay | |
| 5 | Vinpearl Golf Leman (Sân Golf Củ Chi) | Thứ 2 – Thứ 6 | 2.000 | 3.150 | 2.450 | 3.850 | Đặt ngay | |
| HỆ THỐNG SÂN GOLF BRG | ||||||||
| 1 | BRG Legend Hill Golf Resort (Legend Hill Country Club) | Thứ 2 – Thứ 6 : giờ sáng : Trước 17:45 : Trước 10h00 và sau 14h30 | 3.050 | 3.690 | 4.100 | 5.290 | Đặt ngay | |
| 2 | Legend Valley Country Club (Sân Golf Thiên Đường) | Thứ 3 – Thứ 6 | 2.300 | 2.655 | 2.900 | 3.555 | Đặt ngay | |
| 3 | BRG Kings Island Golf Resort (Sân Golf Đồng Mô) | Thứ 3 – Thứ 6 : Khách nội địa : Trước 10h30 | 2.750 | 3.500 | 3.600 | 4.600 | Đặt ngay | |
| Thứ 3 – Thứ 6 : Khách nội địa : Từ 10h30 – 14h30 | 2.450 | 2.500 | 3.200 | 3.350 | Đặt ngay | |||
| Thứ 3 – Thứ 6 : Inbound : Trước 10h30 | 3.200 | 4.100 | 4.050 | 5.200 | Đặt ngay | |||
| Thứ 3 – Thứ 6 : Inbound : Từ 10h30 – 14h30 | 2.850 | 2.900 | 3.600 | 3.750 | Đặt ngay | |||
| 4 | Ruby Tree Golf Resort – Đồ Sơn | Thứ 2 – Thứ 6 : Trước 8h00 | 1.300 | 2.700 | Đèn đêm | Đặt ngay | ||
| Thứ 2 – Thứ 6 : Sau 8h00 | 1.950 | 2.700 | 2.950 | 3.800 | Đặt ngay | |||
| Giờ đèn sau 17h45 | 3.465 | 4.050 | 4.825 | 5.700 | Đặt ngay | |||
| 5 | Da Nang Golf Club (Legend Da Nang Golf Resort) | Khách VN+ Thẻ cư trú | 2.750 | 3.190 | 3.250 | 3.790 | Đặt ngay | |
| Khách inbound | 3.350 | 3.680 | 4.000 | 4.280 | Đặt ngay | |||
| SÂN GOLF MIỀN BẮC | ||||||||
| 1 | Tam Đảo Golf Resort (Tam Đảo Golf Club) | Thứ 2 | 1.800 | 2.050 | Sáng + Trưa : 3.400 | 3.500 | Đặt ngay | |
| Trước 9:00 & sau 15h00 | 1.800 | 2.050 | Đèn : 2.450 | 2.500 | Đặt ngay | |||
| từ 9h00 – 14h50 | 2.050 | 2.350 | Đặt ngay | |||||
| 2 | Thanh Lanh Golf Valley (Sân Golf Thanh Lanh) | Thứ 2 : Khách Việt + Khách có thẻ cư trú | 1.850 | Sáng : 3.700 | 3.950 | Đèn đêm | Đặt ngay | |
| Thứ 2 : Khách inbound | 1.950 | 2.250 | Trưa : 3.000 | 3.250 | Đặt ngay | |||
| Thứ 3 – thứ 6 | 2.200 | 2.550 | Đèn : 2.600 | 2.850 | Đặt ngay | |||
| Thứ 3 – thứ 6 : Trưa | 2.000 | 2.250 | Đặt ngay | |||||
| Thứ 3 – thứ 6 : Đèn | 1.900 | 2.250 | Đặt ngay | |||||
| 3 | Heron Lake Golf Resort (Sân Golf Đầm Vạc) | Thứ 2 | 1.950 | 2.550 | 3.050 | 3.600 | Tặng 1 suất ăn | Đặt ngay |
| Thứ 3 – Thứ 6 : Trước 10h00 | 2.200 | 2.550 | Đặt ngay | |||||
| Thứ 3 – Thứ 6 : Sau 10h00 | 2.100 | 2.550 | Đặt ngay | |||||
| 4 | Đại Lải Golf Club (Sân Golf Đại Lải) | Thứ 2 | 1.690 | Đặt ngay | ||||
| Trước 8:00 | 1.740 | 1.790 | Trước 15:00 : 2.850 | 2.950 | Tặng vocher ăn + nước + cafe | Đặt ngay | ||
| Từ 8:00 – 15:00 | 1.940 | 1.990 | Sau 15h00 : 1.940 | 1.990 | Đặt ngay | |||
| Sau 15:00 | 1.640 | 1.690 | Đặt ngay | |||||
| 5 | Dragon Golf Links Đồ Sơn (Sân Golf Đồi Rồng) | Thứ 2 – Thứ 6 : Trước 8h30 | 1.300 | 2.000 | 2.500 | 2.700 | Tặng ăn trưa, Đèn đêm | Đặt ngay |
| Thứ 2 – Thứ 6 : Sau 8h30 | 1.700 | 2.000 | Đặt ngay | |||||
| 6 | Hilltop Valley Golf Club Kỳ Sơn ( Bảng giá dành cho khách nội địa + có thẻ Khách inbound + 200k phụ thu ) | Thứ 2 | 1.710 | 1.950 | Trước 11:00 : 3.090 | 3.350 | Đặt ngay | |
| Thứ 3 – Thứ 6 : Trước 9h00 | 1.970 | 2.150 | Từ 11:00 – 14:00 : 2.630 | 2.980 | Đặt ngay | |||
| Thứ 3 – Thứ 6 : từ 9:00 – 15:00 | 1.760 | 1.900 | Sau 14:00 : 2.150 | 2.350 | Đặt ngay | |||
| Thứ 3 – Thứ 6 : Sau 15h00 | 1.700 | 1.780 | Đặt ngay | |||||
| 7 | Chí Linh Golf Club ( Khách inbound phụ thu 100k ngày thường, cuối tuần ) | Khách nôi địa +có thẻ cư trú book trước tối thiểu 12 tiếng | 1.950 | 2.500 | 3.200 | 3.600 | Đặt ngay | |
| 8 | Phoenix Golf Resort (Sân Golf Phượng Hoàng) | Khách inbound : Phoenix | 1.900 | 3.125 | Sân Phoenix giờ sáng : 2.650 | 3.500 | Đặt ngay | |
| Khách inbound : Dragon | 2.025 | 3.250 | Sân Phoenix giờ trưa : 2.150 | 3.500 | Đặt ngay | |||
| Khách inbound : Champion | 2.150 | 3.375 | Sân Dragon giờ sáng : 3.150 | 3.625 | Đặt ngay | |||
| Sân Dragon giờ trưa : 2.650 | 3.625 | Đặt ngay | ||||||
| Sân Champion giờ sáng : 3.400 | 4.125 | Đặt ngay | ||||||
| Sân Champion giờ trưa : 2.850 | 4.125 | Đặt ngay | ||||||
| 9 | Móng Cái Golf Resort (Sân Golf Móng Cái) | 2 khách trở lên | 1.050 | 1.500 | 1.100 | 1.500 | Đặt ngay | |
| 10 | Amber Hills Golf (Sân Golf Yên Dũng) | Thứ 2 – Thứ 6 | 1.830 | 2.050 | 2.830 | 3.150 | Đặt ngay | |
| 11 | Royal Golf Course (Sân Golf Hoàng Gia) | Thứ 2 – thứ 6 | 1.550 | 2.100 | 2.650 | 3.400 | Đèn đêm, resort,.. | Đặt ngay |
| 12 | Sky Lake Golf (Sân Sky) | Thứ 2 – thứ 6 : khách Việt | 2.330 | 2.700 | Sáng khách Việt : 3.570 | 4.000 | Đặt ngay | |
| Thứ 2 – T6 inbound + CT Giờ trưa | 2.950 | 3.590 | Trưa khách Việt : 3.310 | 3.700 | Đặt ngay | |||
| Inbound sáng : 4.380 | 4.500 | Đặt ngay | ||||||
| Inbound trưa : 4.250 | 4.500 | Đặt ngay | ||||||
| 13 | Stone Valley Golf & Resort (Sân Golf Kim Bảng) | Thứ 2 – thứ 6 | 1.550 | 1.950 | Thứ 7 : 2.800 | 3.000 | Đặt ngay | |
| Chủ Nhật : 2.750 | 2.900 | Đặt ngay | ||||||
| 14 | Yên Bái Star Golf (Sân Golf Ngôi Sao Yên Bái) | Thứ – thứ 6 | 1.400 | 1.600 | 1.950 | 2.200 | Tặng coupon ăn sáng hoặc trưa | Đặt ngay |
| 15 | Stone Highland Golf and Resort (Sân Golf Việt Yên) | Sáng sau 8h00 + Trưa | 2.050 | 2.300 | Sáng Trưa: 3.100 | 3.350 | Đặt ngay | |
| Trước 8h00 và sau 15h30 | 2.000 | 2.050 | Đèn : 2.430 | 2.550 | Đặt ngay | |||
| 16 | Corn Hill Golf & Resort (Sân golf Đồi Ngô – Sân Golf Lục Nam) | Thứ 2 | 1.600 | 1.750 | Trước 8h30 : 2.700 | 2.950 | Đặt ngay | |
| Thứ 3 – thứ 6 : Trước 8h30 | 1.800 | 1.950 | Từ 8h30 – 14h30 : 2.500 | 2.750 | Đặt ngay | |||
| Thứ 3 – thứ 6 : từ 8h30 – 14h30 | 1.600 | 1.750 | Sau 14h30 : 2.100 | 2.350 | Đặt ngay | |||
| Thứ 3 – thứ 6 : Sau 14h30 | 1.800 | 1.950 | Đặt ngay | |||||
| 17 | Văn Lang Empire T&T Golf Club (Sân Golf Văn Lang) | Thứ 2 – Thứ 6 ; Khách Việt | 1.800 | 2.200 | 3.000 | 3.500 | Đặt ngay | |
| 18 | Tuần Châu Golf Resort (Sân Golf Tuần Châu) đến ngày 10/2 | Khách VN + có thẻ cư trú | 1.950 | 3.000 | 2.950 | 4.000 | Đặt ngay | |
| Khách inbound | 2.250 | 3.000 | 3.250 | 4.000 | Đặt ngay | |||
| 19 | Hanoi Golf Club (Sân Golf Minh Trí) | Trước 15:00 | 2.530 | 3.530 | Đặt ngay | |||
| Sau 15:00 | 2.530 | 2.530 | Đặt ngay | |||||
| 20 | Sapa Grand Golf Course (Sân Golf Sapa Grand) | Thứ 2 – thứ 6 | 1.450 | 1.820 | 2.000 | 2.520 | Đặt ngay | |
| 21 | Silk Path Đông Triều (Sân Golf Đông Triều) | Thứ 2 – thứ 6 | 2.250 | 2.650 | 3.250 | 3.650 | Đặt ngay | |
| Đặt ngay | ||||||||
| 22 | Vân Trì Golf Club (Sân Golf Vân Trì) | Thứ 2 – Thứ 6 | 4.520 | 6.370 | Đặt ngay | |||
| SÂN GOLF MIỀN TRUNG | ||||||||
| 1 | Cửa Lò Golf Resort (Sân Golf Cửa Lò) | Thứ 2 – Thứ 6 | 1.600 | 1.790 | 2.450 | 2.770 | Đặt ngay | |
| Thứ 4 | 1.370 | Đặt ngay | ||||||
| 2 | Mường Thanh Golf Club Xuân Thành | Thứ 2 – Thứ 6 | 1.500 | 1.700 | 2.300 | 2.650 | Đặt ngay | |
| 3 | Mường Thanh Golf Club Diễn Lâm | Thứ 2 – Thứ 6 | 1.400 | 1.600 | 2.250 | 2.500 | Đặt ngay | |
| 4 | Golden Sands Golf Resort (BRG – Huế) | Thứ 2 – thứ 6 | 1.550 | 1.880 | 2.200 | 2.480 | Đặt ngay | |
| 5 | Laguna Lăng Cô Golf Club (Sân Golf Lăng Cô) | Thứ 2 – Thứ 6 : Khách Việt | 1.850 | 2.500 | 2.350 | 3.100 | Đặt ngay | |
| Khách inbound | 2.300 | 3.500 | 2.800 | 4.500 | Đặt ngay | |||
| 6 | Ba Na Hills Golf Club (Sân Golf Bà Nà Hills) | Khách VN & khách có thẻ cư trú | 2.300 | 2.750 | Đèn đêm | Đặt ngay | ||
| Khách inbound | 2.900 | 3.750 | 3.650 | 4.900 | Đặt ngay | |||
| 7 | Montgomerie Links Golf Club (Sân Golf Montgomerie Links) | Khách VN | 2.450 | 3.980 | 2.700 | 4.650 | Đặt ngay | |
| Khách inbound | 2.650 | 3.980 | 3.050 | 4.650 | Đặt ngay | |||
| 8 | The Dalat at 1200 (Sân Golf Đà Lạt 1200) | Thứ 2 – Thứ 5 | 1.650 | 3.250 | 1.950 | 3.500 | Đặt ngay | |
| 9 | Dalat Palace Golf Club (Sân Golf Đà Lạt Palace) | Thứ 2 – thứ 5 | 2.050 | 3.000 | Đặt ngay | |||
| Thứ 6 | 2.450 | 3.300 | 2.450 | 3.300 | Đặt ngay | |||
| 10 | SAM Tuyền Lâm Golf (Sân Golf Sam Tuyền Lâm) | Thứ 2 – Thứ 5 : Khách Việt | 2.050 | 2.850 | 2.450 | 3.350 | Đặt ngay | |
| 11 | Sân KN Golf Links Cam Ranh (Sân Golf KN Cam Ranh) | Thứ 2 – thứ 6 | 2.400 | 3.250 | 2.800 | 4.082 | Đặt ngay | |
| Trước 7h00 và sau 14h00 | 2.202 | Đặt ngay | ||||||
| 12 | Diamond Bay Golf Villas (Sân Golf Diamond Bay Nha Trang) | Thứ 2 – thứ 6 | 2.450 | 3.700 | 2.850 | 4.400 | Đặt ngay | |
| 13 | Anara Binh Tien Golf Club (Sân Golf Anara Bình Tiên) | Thứ 2 – thứ 6 | 1.850 | 2.500 | 2.350 | 3.000 | Đặt ngay | |
| 14 | Hoiana Shores Golf Club | Khách việt | 4.000 | 4.000 | Đặt ngay | |||
| Khách nước ngoài | 6.250 | 7.500 | 6.250 | 7.500 | Đặt ngay | |||
| SÂN GOLF MIỀN NAM | ||||||||
| 1 | Sea Links Golf & Country Club Mũi Né | Thứ 2 – thứ 6 | 1.650 | 1.950 | 2.650 | 2.900 | Đặt ngay | |
| Sau 11h30 | 1.700 | Đặt ngay | ||||||
| 2 | The Bluffs Grand Ho Tram (Sân Golf Hồ Tràm) | Thứ 2 – thứ 6 | 4.550 | 5.535 | 4.550 | 6.150 | Đèn đêm | Đặt ngay |
| 3 | NovaWorld Phan Thiet Golf Club | Thứ 2 – thứ 6 | 1.650 | 2.500 | 2.650 | 3.500 | Tặng ăn | Đặt ngay |
| 4 | Tân Sơn Nhất Golf Course (Sân Golf Tân Sơn Nhất) | Thứ 2 : Khách inbound | 2.337 | 2.350 | Trước 8h30 | 3.600 | Đặt ngay | |
| Thứ 3 – thứ 6 : trước 8h30 & sau 15h00 | 2.500 | Từ 8h30 – 15h00 | 3.400 | Đặt ngay | ||||
| Thứ 3 – thứ 6 : Từ 08:30 – 14:59 | 2.700 | Sau 15h00 | 2.800 | Đặt ngay | ||||
| 5 | Đồng Nai Golf Resort ( sân Trảng Bom ) | Thứ 2 – thứ 6 | 1.780 | 2.300 | 2.750 | 3.260 | Đặt ngay | |
| 6 | Taekwang Jeongsan Golf & Country Club (Sân Golf Đại Phước Nhơn Trạch) | Thứ 2 – thứ 6 | 2.350 | 2.400 | Tặng ăn | Đặt ngay | ||
| Trước 11h | 3.250 | 3.300 | Đặt ngay | |||||
| Sau 11h | 2.950 | 3.000 | Đặt ngay | |||||
| 7 | Long Thành Golf Club (Sân Golf Long Thành) | Thứ 2 | 2.090 | Đặt ngay | ||||
| Thứ 3- Thứ 6 | 2.300 | 2.400 | 3.350 | 3.500 | Đặt ngay | |||
| 8 | Sonadezi Châu Đức (Sân Golf Châu Đức) | Thứ 2- Thứ 6 | 1.550 | 1.740 | 2.500 | 2.670 | Đặt ngay | |
| 9 | Song Be Golf Resort (Sân Golf Sông Bé) | Thứ 2- Thứ 6 | 2.450 | 2.500 | Đặt ngay | |||
| Từ 6h -9h04 | 3.850 | Đặt ngay | ||||||
| Chiều | 3.200 | 3.350 | Đặt ngay | |||||
| 10 | Vietnam Golf & Country Club (Sân golf Thủ Đức) | Thứ 2 | 2.240 | 2.300 | Đặt ngay | |||
| Từ 5:45 – 13:00 | 2.400 | 2.500 | Tặng ăn | Đặt ngay | ||||
| Từ 15:30 – 18:00 | 2.250 | 2.300 | Tặng ăn | Đặt ngay | ||||
| Từ 5:45 – 07:30 | 3.500 | 3.600 | Đặt ngay | |||||
| Từ 11:00 – 13:00 | 3.300 | 3.400 | Đặt ngay | |||||
| Từ 16:00 – 17:30 | 2.500 | 2.600 | Đặt ngay | |||||
| 11 | Vung Tau Paradise Golf Club (Sân Golf Vũng Tàu) | Thứ 2- thứ 6 | 2.150 | 2.300 | 2.750 | 2.900 | Đặt ngay | |
| Thứ 4 | 2.100 | Đặt ngay | ||||||
| 12 | West Lakes Golf & Villas Long An | Từ 05:30- 07:29 | 1.700 | 1.800 | 05:30 – 6:59 : 2.700 | 2.800 | Tặng ăn | Đặt ngay |
| Từ 07:30- 12:59 | 1.800 | 2.000 | 07:00 – 08:04 : 2.800 | 3.000 | Đặt ngay | |||
| Từ 13:00- 15:30 | 1.600 | 1.650 | Từ 11:00-12:59 : 2.550 | 2.700 | Tặng ăn | Đặt ngay | ||
| Từ 13:00 – 15:30 : 2.050 | 2.100 | Tặng ăn | Đặt ngay | |||||
| 13 | Royal Long An Golf & Country Club | Thứ 2 – thứ 6 | 1.750 | 2.000 | 2.750 | 3.000 | Đặt ngay | |
| 14 | Royal Island Golf & Villas (Sân Golf Royal Long An) | 1.900 | 2.450 | Đặt ngay | ||||
| 15 | Twin Doves Golf Club (Sân Golf Phú Mỹ) | Thứ 2 | 2.300 | Sáng | 3.500 | Tặng ăn | Đặt ngay | |
| Thứ 3 – thứ 6 | 2.500 | Trưa | 3.400 | Đặt ngay | ||||
| 16 | Sân Golf Harmonie Golf Park Bình Dương | Thứ 2- thứ 6 | 2.200 | 2.400 | Sáng : 3.400 | Đặt ngay | ||
| Trưa : 3.000 | Đặt ngay | |||||||
Danh sách sân mất phí xe điện:
- Sân golf Đầm Vạc: giá xe điện 720/2 pax.
- Sân golf Cửa Lò: giá Xe điện 580vnd/2 chỗ.
- Sân golf Paradise Vũng Tàu: giá xe điện 800vnd/2 chỗ.
Bài viết bên trên chúng tôi đã gửi tới các bạn giá của các sân golf trên toàn quốc. Để có thông tin giá chính xác nhất cũng như chương trình khuyến mại hấp dẫn quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin bên dưới:
| Hotline đặt sân golf Việt Nam: | 19002093 / 8424 7109 1088. |